có học
Định nghĩa
Nghĩa 1: có học (Tính từ)
Người có trình độ học thức nhất định, thể hiện nền văn hóa và kiến thức phong phú.
- 1."Người có học thường có cách ứng xử lịch thiệp."
- 2."Cô ấy là một người có học, nên luôn biết cách giao tiếp với mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "có học"
Lưu ý về tính từ
"có học" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "có học"
có học là tính từ trong tiếng Việt. Người có trình độ học thức nhất định, thể hiện nền văn hóa và kiến thức phong phú. Ví dụ: "Người có học thường có cách ứng xử lịch thiệp."
Từ liên quan
có hạn
Có sự giới hạn hoặc không đầy đủ ở một mức độ nhất định.
có hạng
(Khẩu ngữ) chỉ những người hoặc sự vật được đánh giá cao, không phải tầm thường.
có hậu
Chỉ cách đối xử trọn vẹn, có tình cảm và sự quan tâm, từ đầu đến cuối.
có khi
Chỉ một khả năng hoặc một tình huống có thể xảy ra, thường mang ý nghĩa không chắc chắn.
có lí
Hợp lý, hợp lẽ, chính đáng.
có lí có lẽ
Từ dùng để chỉ sự hợp lý, chặt chẽ hơn định nghĩa 'có lý'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.