cò con
Định nghĩa
Nghĩa 1: cò con (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ sự ít ỏi, vụn vặt, không đáng kể khi nói về những gì bỏ ra để thực hiện một công việc nào đó.
- 1."Buôn bán cò con."
- 2."Làm ăn cò con."
- 3."Chi phí cho dự án này khá cò con so với lợi nhuận thu được."
- 4."Họ chỉ tặng quà cò con cho bạn bè trong dịp lễ."
Lưu ý khi sử dụng "cò con"
Lưu ý về tính từ
"cò con" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cò con"
cò con là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ sự ít ỏi, vụn vặt, không đáng kể khi nói về những gì bỏ ra để thực hiện một công việc nào đó. Ví dụ: "Buôn bán cò con."
Từ liên quan
cò
Chim có chân dài, cổ thon, mỏ nhọn, thường có lông màu trắng, sống theo bầy ở gần các vùng nước, ăn các loài tôm và cá nhỏ.
cò bay thẳng cánh
Di chuyển hoặc bay một cách tự do, không bị cản trở, thường chỉ những loài chim hoặc vật có cánh.
cò bợ
Loài cò có cổ và ngực màu nâu thẫm, thường có dáng vẻ ủ rũ.
cò cưa
Hành động càu nhàu hoặc nói chuyện một cách kéo dài, thường để làm hài lòng ai đó hoặc trong một tình huống nào đó.
cò cử
(Thông tục) chỉ tình trạng thở khò khè trong cổ họng, thường gặp ở những người mắc bệnh hen suyễn.
cò hương
Loài cò có lông màu xanh xám, thường thấy ở các vùng có nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.