cò bợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cò bợ (Danh từ)
Loài cò có cổ và ngực màu nâu thẫm, thường có dáng vẻ ủ rũ.
- 1."Mệt lử cò bợ (rất mệt)"
- 2."Sau một ngày làm việc vất vả, tôi cảm thấy như mình đang mệt lử cò bợ."
- 3."Áo quần rách bươm, mặt mũi thất thần, anh ta nhìn như cò bợ sau một đêm dài."
Lưu ý khi sử dụng "cò bợ"
Lưu ý về danh từ
"cò bợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cò bợ"
cò bợ là danh từ trong tiếng Việt. Loài cò có cổ và ngực màu nâu thẫm, thường có dáng vẻ ủ rũ. Ví dụ: "Mệt lử cò bợ (rất mệt)"
Từ liên quan
cãi vã
Hành động tranh cãi, cãi nhau giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó.
cò
Chim có chân dài, cổ thon, mỏ nhọn, thường có lông màu trắng, sống theo bầy ở gần các vùng nước, ăn các loài tôm và cá nhỏ.
cò bay thẳng cánh
Di chuyển hoặc bay một cách tự do, không bị cản trở, thường chỉ những loài chim hoặc vật có cánh.
cò con
(Khẩu ngữ) chỉ sự ít ỏi, vụn vặt, không đáng kể khi nói về những gì bỏ ra để thực hiện một công việc nào đó.
cò cưa
Hành động càu nhàu hoặc nói chuyện một cách kéo dài, thường để làm hài lòng ai đó hoặc trong một tình huống nào đó.
cò cử
(Thông tục) chỉ tình trạng thở khò khè trong cổ họng, thường gặp ở những người mắc bệnh hen suyễn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.