cô đồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cô đồng (Danh từ)
Người phụ nữ hành nghề đồng bóng, thường tham gia vào các nghi lễ tâm linh.
- 1."Cô đồng này rất nổi tiếng trong vùng vì khả năng lên đồng của bà."
- 2."Mỗi khi có lễ hội, cô đồng lại thu hút rất nhiều người tới xem."
Lưu ý khi sử dụng "cô đồng"
Lưu ý về danh từ
"cô đồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cô đồng"
cô đồng là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ hành nghề đồng bóng, thường tham gia vào các nghi lễ tâm linh. Ví dụ: "Cô đồng này rất nổi tiếng trong vùng vì khả năng lên đồng của bà."
Từ liên quan
cô đơn
Tính từ chỉ trạng thái một mình, không có ai bên cạnh.
cô đầu
Từ cổ, dùng trong khẩu ngữ để chỉ cô gái làm nghề ca múa, thường là ả đào.
cô đọng
Có cách trình bày, diễn đạt ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa.
cô độc
Chỉ sự cô đơn, tách biệt khỏi mọi mối quan hệ xung quanh.
cô đỡ
Người phụ nữ có nhiệm vụ giúp đỡ trong khi sinh nở, tương tự như bà đỡ.
cô-ca
Từ chỉ loại nước giải khát có ga, thường có hương vị từ cây coca.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.