cô hầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cô hầu (Danh từ)
Từ cổ, chỉ người giúp việc, thường là nữ, trong gia đình hoặc cung điện.
- 1."nàng hầu"
- 2."Cô hầu chăm sóc cho tiểu thư từng li từng tí."
- 3."Trong các câu chuyện cổ tích, cô hầu thường là nhân vật gắn bó với các nàng công chúa."
Lưu ý khi sử dụng "cô hầu"
Lưu ý về danh từ
"cô hầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cô hầu"
cô hầu là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ người giúp việc, thường là nữ, trong gia đình hoặc cung điện. Ví dụ: "nàng hầu"
Từ liên quan
cô bác
Từ dùng để gọi thân mật những người cao tuổi, coi họ như là thế hệ cùng hàng với cha mẹ mình.
cô chiêu
(Từ cũ) Từ dùng để chỉ con gái của gia đình có địa vị, thường là nhà quan hoặc phú quý.
cô dâu
Người con gái trở thành vợ trong ngày làm lễ cưới.
cô hồn
Hồn của người đã chết nhưng không được ai thờ cúng, theo các tín ngưỡng dân gian.
cô liêu
(Văn chương) trạng thái đơn độc và hiu hắt.
cô lập
Hành động khiến một cá nhân hoặc nhóm trở nên hoàn toàn cô độc, không nhận được sự đồng tình hoặc viện trợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.