chuyện vãn
Định nghĩa
Nghĩa 1: chuyện vãn (Động từ)
Nói chuyện vui vẻ, chủ yếu để giết thời gian.
- 1."Chuyện vãn với nhau cả buổi tối."
- 2."Chúng tôi thường xuyên chuyện vãn khi gặp gỡ vào cuối tuần."
- 3."Họ ngồi lại để chuyện vãn và ôn lại kỷ niệm cũ."
Lưu ý khi sử dụng "chuyện vãn"
Lưu ý về động từ
"chuyện vãn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chuyện vãn"
chuyện vãn là động từ trong tiếng Việt. Nói chuyện vui vẻ, chủ yếu để giết thời gian. Ví dụ: "Chuyện vãn với nhau cả buổi tối."
Từ liên quan
chuyển động đều
Chuyển động mà có trị số vận tốc không thay đổi theo thời gian.
chuyện
(Khẩu ngữ) việc được coi là bình thường, không có gì đặc biệt cần phải nói đến.
chuyện trò
Hành động nói chuyện một cách thân mật với nhau.
chuôi
Bộ phận ngắn dùng để cầm nắm, thường thấy ở một số dụng cụ có lưỡi sắc hoặc nhọn.
chuôm
Cành cây được thả xuống nước để dùng làm chỗ để cá trú ngụ.
chuông
Vật bằng kim loại với nhiều hình dáng khác nhau, phát ra âm thanh trong và vang để báo hiệu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.