chuyên viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chuyên viên (Danh từ)

Cán bộ có trình độ chuyên môn cao, thực hiện công tác nghiên cứu và tư vấn cho lãnh đạo tại một cơ quan quản lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuyên viên cấp cao của Bộ Ngoại giao."
  • 2."Trong dự án này, họ cần thuê một chuyên viên phân tích dữ liệu."
  • 3."Cô ấy là chuyên viên tư vấn về tài chính cho nhiều doanh nghiệp lớn."

Lưu ý khi sử dụng "chuyên viên"

Lưu ý về danh từ

"chuyên viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên"

chuyên viên là danh từ trong tiếng Việt. Cán bộ có trình độ chuyên môn cao, thực hiện công tác nghiên cứu và tư vấn cho lãnh đạo tại một cơ quan quản lý. Ví dụ: "Chuyên viên cấp cao của Bộ Ngoại giao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này