chuyên viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: chuyên viên (Danh từ)
Cán bộ có trình độ chuyên môn cao, thực hiện công tác nghiên cứu và tư vấn cho lãnh đạo tại một cơ quan quản lý.
- 1."Chuyên viên cấp cao của Bộ Ngoại giao."
- 2."Trong dự án này, họ cần thuê một chuyên viên phân tích dữ liệu."
- 3."Cô ấy là chuyên viên tư vấn về tài chính cho nhiều doanh nghiệp lớn."
Lưu ý khi sử dụng "chuyên viên"
Lưu ý về danh từ
"chuyên viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên"
chuyên viên là danh từ trong tiếng Việt. Cán bộ có trình độ chuyên môn cao, thực hiện công tác nghiên cứu và tư vấn cho lãnh đạo tại một cơ quan quản lý. Ví dụ: "Chuyên viên cấp cao của Bộ Ngoại giao."
Từ liên quan
chuyên trị
(Khẩu ngữ) thường xuyên làm điều gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
chuyên tu
Học tập chuyên sâu về một hoặc một số môn học trong khoảng thời gian ngắn hơn bình thường.
chuyên tâm
Tập trung tâm trí một cách kiên trì vào một việc gì đó.
chuyên án
Vụ án lớn và phức tạp, cần sự tổ chức chuyên môn riêng để điều tra và giải quyết.
chuyên đề
Vấn đề chuyên môn được nghiên cứu hoặc thảo luận.
chuyến
(Khẩu ngữ) lần xảy ra một sự việc nào đó có ý nghĩa quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.