chuyên dụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: chuyên dụng (Tính từ)
Đặc biệt dành riêng cho một mục đích hoặc công việc cụ thể.
- 1."Thiết bị chuyên dụng được sử dụng trong ngành y tế."
- 2."Công cụ chuyên dụng giúp tăng hiệu suất làm việc."
- 3."Phần mềm này là chuyên dụng cho việc thiết kế đồ họa."
Lưu ý khi sử dụng "chuyên dụng"
Lưu ý về tính từ
"chuyên dụng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chuyên dụng"
chuyên dụng là tính từ trong tiếng Việt. Đặc biệt dành riêng cho một mục đích hoặc công việc cụ thể. Ví dụ: "Thiết bị chuyên dụng được sử dụng trong ngành y tế."
Từ liên quan
chuyên cần
Rất chăm chỉ và siêng năng một cách đều đặn.
chuyên doanh
Chuyên về kinh doanh một mặt hàng hoặc một nhóm hàng hóa cụ thể.
chuyên dùng
Chỉ được sử dụng cho những việc hoặc mục đích cụ thể.
chuyên gia
Người có kiến thức sâu rộng và trình độ cao trong một lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật cụ thể.
chuyên hoá
(Cơ quan hoặc tế bào) trải qua những biến đổi để thích nghi với một chức năng cụ thể.
chuyên khoa
Bộ môn chuyên sâu trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.