cla-ri-nét

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cla-ri-nét (Danh từ)

Một loại nhạc cụ thuộc họ hơi, có thân hình thon dài, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, và phát ra âm thanh thông qua một bộ kèn. Clarinette thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng và nhiều thể loại âm nhạc khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Claude chơi clarinette rất điêu luyện."
  • 2."Trong dàn nhạc giao hưởng, clarinette thường đảm nhận những đoạn nhạc rất nổi bật."

Lưu ý khi sử dụng "cla-ri-nét"

Lưu ý về danh từ

"cla-ri-nét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cla-ri-nét"

cla-ri-nét là danh từ trong tiếng Việt. Một loại nhạc cụ thuộc họ hơi, có thân hình thon dài, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, và phát ra âm thanh thông qua một bộ kèn. Clarinette thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng và nhiều thể loại âm nhạc khác. Ví dụ: "Claude chơi clarinette rất điêu luyện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này