chuyển giao
Định nghĩa
Nghĩa 1: chuyển giao (Động từ)
Giao cho người khác nhận hoặc tiếp nhận.
- 1."Chuyển giao công nghệ."
- 2."Chuyển giao quyền lực."
- 3."Chúng tôi sẽ chuyển giao tài liệu vào tuần tới."
- 4."Công ty đã chuyển giao dự án cho đội ngũ mới."
Lưu ý khi sử dụng "chuyển giao"
Lưu ý về động từ
"chuyển giao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chuyển giao"
chuyển giao là động từ trong tiếng Việt. Giao cho người khác nhận hoặc tiếp nhận. Ví dụ: "Chuyển giao công nghệ."
Từ liên quan
chuyển dạ
Có triệu chứng (thường là đau bụng) cho thấy sắp đến thời điểm sinh con.
chuyển dịch
Từ cũ, mang nghĩa tương tự như chuyển nhượng.
chuyển dời
Thay đổi vị trí, chuyển hẳn đến một chỗ khác.
chuyển hoá
Biến đổi sang dạng hoặc hình thái khác.
chuyển hướng
Thay đổi hướng đi của một đối tượng hoặc hoạt động.
chuyển khoản
Hành động chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác thông qua ngân hàng hoặc các trung tâm thanh toán, thường không sử dụng tiền mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.