cổ cứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ cứng (Danh từ)

Xương cứng ở phần cổ, thường đề cập đến trạng thái hoặc đặc điểm của cổ.

Ví dụ (2)
  • 1."Sau một đêm thức khuya, tôi cảm thấy cổ mình cứng lại."
  • 2."Mỗi sáng, tôi thường khởi động cổ để tránh bị cổ cứng."

Lưu ý khi sử dụng "cổ cứng"

Lưu ý về danh từ

"cổ cứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ cứng"

cổ cứng là danh từ trong tiếng Việt. Xương cứng ở phần cổ, thường đề cập đến trạng thái hoặc đặc điểm của cổ. Ví dụ: "Sau một đêm thức khuya, tôi cảm thấy cổ mình cứng lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này