cổ cứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ cứng (Danh từ)
Xương cứng ở phần cổ, thường đề cập đến trạng thái hoặc đặc điểm của cổ.
- 1."Sau một đêm thức khuya, tôi cảm thấy cổ mình cứng lại."
- 2."Mỗi sáng, tôi thường khởi động cổ để tránh bị cổ cứng."
Lưu ý khi sử dụng "cổ cứng"
Lưu ý về danh từ
"cổ cứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cổ cứng"
cổ cứng là danh từ trong tiếng Việt. Xương cứng ở phần cổ, thường đề cập đến trạng thái hoặc đặc điểm của cổ. Ví dụ: "Sau một đêm thức khuya, tôi cảm thấy cổ mình cứng lại."
Từ liên quan
cổ chân
Phần cơ thể nối giữa bàn chân và cẳng chân.
cổ cày vai bừa
Một cụm từ chỉ những người làm việc cực nhọc, vất vả mà không được công nhận.
cổ cồn
Cổ cồn là phần viền cứng quanh cổ áo, thường làm từ chất liệu khác với áo để tạo điểm nhấn cho trang phục.
cổ giả
Có tính chất quê mùa, lạc hậu, không theo kịp thời đại.
cổ hũ
Phần trên của dạ dày lợn, nối với thực quản, thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
cổ họng
Phần của khí quản và thực quản nằm trong cổ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.