cổ động viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ động viên (Danh từ)

Người tham gia cổ vũ, tuyên truyền tích cực nhằm ủng hộ một ứng cử viên trong cuộc bầu cử, hoặc một đội thể thao trong các cuộc thi đấu.

Ví dụ (3)
  • 1."Cổ động viên bóng đá đang hò reo trong trận đấu."
  • 2."Những cổ động viên nhiệt tình đã mang lại không khí sôi động cho buổi thi đấu."
  • 3."Cổ động viên cheer-leading đã xuất hiện để cổ vũ cho đội nhà."

Lưu ý khi sử dụng "cổ động viên"

Lưu ý về danh từ

"cổ động viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ động viên"

cổ động viên là danh từ trong tiếng Việt. Người tham gia cổ vũ, tuyên truyền tích cực nhằm ủng hộ một ứng cử viên trong cuộc bầu cử, hoặc một đội thể thao trong các cuộc thi đấu. Ví dụ: "Cổ động viên bóng đá đang hò reo trong trận đấu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này