chuyên khoa
Định nghĩa
Nghĩa 1: chuyên khoa (Danh từ)
Bộ môn chuyên sâu trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật.
- 1."Chuyên khoa da liễu."
- 2."Bác sĩ chuyên khoa thần kinh."
- 3."Chuyên khoa tim mạch là rất cần thiết trong việc chăm sóc sức khỏe."
Lưu ý khi sử dụng "chuyên khoa"
Lưu ý về danh từ
"chuyên khoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chuyên khoa"
chuyên khoa là danh từ trong tiếng Việt. Bộ môn chuyên sâu trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật. Ví dụ: "Chuyên khoa da liễu."
Từ liên quan
chuyên dụng
Đặc biệt dành riêng cho một mục đích hoặc công việc cụ thể.
chuyên gia
Người có kiến thức sâu rộng và trình độ cao trong một lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật cụ thể.
chuyên hoá
(Cơ quan hoặc tế bào) trải qua những biến đổi để thích nghi với một chức năng cụ thể.
chuyên khảo
Nghiên cứu và khảo sát chuyên sâu về một vấn đề cụ thể.
chuyên luận
Tác phẩm nghiên cứu chuyên sâu, thảo luận riêng về một vấn đề thuộc lĩnh vực chuyên môn nào đó.
chuyên môn
Kiến thức sâu về một ngành khoa học hoặc kĩ thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.