cổ điển
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ điển (Tính từ)
Theo lề lối cũ, tồn tại từ rất lâu trước đây; tương phản với hiện đại.
- 1."Lối tư duy cổ điển."
- 2."Cách làm cổ điển."
- 3."Bộ phim này mang đậm phong cách cổ điển."
- 4."Âm nhạc cổ điển luôn có một sức hấp dẫn riêng."
Lưu ý khi sử dụng "cổ điển"
Lưu ý về tính từ
"cổ điển" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cổ điển"
cổ điển là tính từ trong tiếng Việt. Theo lề lối cũ, tồn tại từ rất lâu trước đây; tương phản với hiện đại. Ví dụ: "Lối tư duy cổ điển."
Từ liên quan
cổ vật
Vật thể được sản xuất từ thời cổ đại, có giá trị về văn hóa, nghệ thuật hoặc lịch sử.
cổ xuý
Đề xướng và tuyên truyền sự phát triển của một phong trào hay ý tưởng nào đó.
cổ xưa
Thuộc về thời xa xưa, gắn liền với các truyền thống và phong tục của quá khứ.
cổ đông
Người sở hữu cổ phiếu trong một công ty cổ phần.
cổ đại
Thời kỳ nổi bật trong lịch sử, được xem là rất lâu trước đây.
cổ địa lí
Khoa học nghiên cứu về địa lý tự nhiên qua các thời kỳ địa chất trong lịch sử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.