chuyên ngành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chuyên ngành (Danh từ)

Ngành chuyên môn hẹp, thường liên quan đến một lĩnh vực cụ thể trong giáo dục hoặc nghề nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo viên chuyên ngành hóa học."
  • 2."Tốt nghiệp chuyên ngành vật lý hạt nhân."
  • 3."Em đang nghiên cứu chuyên ngành tâm lý học."

Lưu ý khi sử dụng "chuyên ngành"

Lưu ý về danh từ

"chuyên ngành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành"

chuyên ngành là danh từ trong tiếng Việt. Ngành chuyên môn hẹp, thường liên quan đến một lĩnh vực cụ thể trong giáo dục hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: "Giáo viên chuyên ngành hóa học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này