cl
Định nghĩa
Nghĩa 1: cl (Danh từ)
Món ăn truyền thống của người dân trong các buổi tiệc tùng, thường làm từ thịt hoặc hải sản.
- 1."Cá hồi nướng là một món cl rất được yêu thích trong các buổi tiệc gia đình."
- 2."Món cl này được chế biến từ tôm và ăn kèm với nước chấm chua ngọt."
- 3."Trong lễ hội, mọi người thường chuẩn bị nhiều món cl để đãi khách."
Nghĩa 2: cl (Động từ)
Hành động chỉ việc làm gì đó một cách tùy ý, không bị ràng buộc.
- 1."Bạn có thể cl ai cũng được, miễn là họ đồng ý."
- 2."Mọi người thường cl nhau khi thảo luận về các chủ đề thú vị."
- 3."Hôm nay, chúng ta sẽ cl và tìm hiểu những điều mới mẻ trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "cl"
Lưu ý về động từ
"cl" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cl" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cl" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cl"
cl là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Món ăn truyền thống của người dân trong các buổi tiệc tùng, thường làm từ thịt hoặc hải sản. Ví dụ: "Cá hồi nướng là một món cl rất được yêu thích trong các buổi tiệc gia đình."
Từ liên quan
chực tiết
Mảnh ghép bị cắt và ghép lại để tạo thành một hình dạng nhỏ hơn, thường được sử dụng để chỉ một phần của một thứ gì đó lớn hơn.
chựng
(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'chững', chỉ sự tạm dừng, không còn tiến triển.
cif
CIF (Cost, Insurance, and Freight) là một điều khoản trong giao dịch thương mại quốc tế, chỉ rõ rằng người bán phải chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm cho hàng hóa cho đến khi hàng hóa đến cảng đích.
cla-ri-nét
Một loại nhạc cụ thuộc họ hơi, có thân hình thon dài, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, và phát ra âm thanh thông qua một bộ kèn. Clarinette thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng và nhiều thể loại âm nhạc khác.
clarinet
Nhạc cụ bằng gỗ, có dăm đơn, ống thẳng, cần bấm và miệng loa nhỏ, tạo ra âm sắc dịu dàng.
clb
Viết tắt của 'câu lạc bộ', chỉ nhóm người tụ tập để cùng hoạt động trong một lĩnh vực nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.