cl

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cl (Danh từ)

Món ăn truyền thống của người dân trong các buổi tiệc tùng, thường làm từ thịt hoặc hải sản.

Ví dụ (3)
  • 1."Cá hồi nướng là một món cl rất được yêu thích trong các buổi tiệc gia đình."
  • 2."Món cl này được chế biến từ tôm và ăn kèm với nước chấm chua ngọt."
  • 3."Trong lễ hội, mọi người thường chuẩn bị nhiều món cl để đãi khách."
2
Động từ

Nghĩa 2: cl (Động từ)

Hành động chỉ việc làm gì đó một cách tùy ý, không bị ràng buộc.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn có thể cl ai cũng được, miễn là họ đồng ý."
  • 2."Mọi người thường cl nhau khi thảo luận về các chủ đề thú vị."
  • 3."Hôm nay, chúng ta sẽ cl và tìm hiểu những điều mới mẻ trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "cl"

Lưu ý về động từ

"cl" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cl" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cl" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cl"

cl là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Món ăn truyền thống của người dân trong các buổi tiệc tùng, thường làm từ thịt hoặc hải sản. Ví dụ: "Cá hồi nướng là một món cl rất được yêu thích trong các buổi tiệc gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này