chuyển ngữ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chuyển ngữ (Danh từ)

Ngôn ngữ được sử dụng để truyền đạt kiến thức.

Ví dụ (2)
  • 1."Dùng tiếng mẹ đẻ làm chuyển ngữ."
  • 2."Chuyển ngữ là một phần quan trọng trong giáo dục."
2
Động từ

Nghĩa 2: chuyển ngữ (Động từ)

Có nghĩa tương tự như chuyển dịch.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuyển dịch một văn bản sang ngôn ngữ khác."
  • 2."Bài thơ được chuyển ngữ sang tiếng Pháp."
  • 3."Chúng tôi đang chuyển ngữ tài liệu để phục vụ bạn đọc."

Lưu ý khi sử dụng "chuyển ngữ"

Lưu ý về động từ

"chuyển ngữ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chuyển ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chuyển ngữ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chuyển ngữ"

chuyển ngữ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Ngôn ngữ được sử dụng để truyền đạt kiến thức. Ví dụ: "Dùng tiếng mẹ đẻ làm chuyển ngữ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này