cơ đê
Định nghĩa
Nghĩa 1: cơ đê (Danh từ)
Đường nhỏ được xây dựng dọc theo mái đê.
- 1."Đắp cơ đê."
- 2."Cơ đê bị vỡ."
- 3."Người dân thường đi bộ trên cơ đê để ra ruộng."
- 4."Cần kiểm tra cơ đê sau mỗi trận mưa lớn."
Lưu ý khi sử dụng "cơ đê"
Lưu ý về danh từ
"cơ đê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cơ đê"
cơ đê là danh từ trong tiếng Việt. Đường nhỏ được xây dựng dọc theo mái đê. Ví dụ: "Đắp cơ đê."
Từ liên quan
cơ vòng
Cơ có hình dáng vòng, viền quanh lỗ của một cơ quan trong cơ thể.
cơ yếu
Khái niệm chỉ những thông tin bí mật hoặc nhạy cảm, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc an toàn thông tin.
cơ điện
(Khẩu ngữ) lĩnh vực kết hợp giữa cơ khí và điện.
cơ địa
Tính chất cơ thể của mỗi người, liên quan đến cách phản ứng của cơ thể trước những tác động từ môi trường bên ngoài.
cơ đốc giáo
Tôn giáo dựa trên những giáo lý và cuộc sống của Chúa Jesus Christ, được phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới.
cơ đồ
Sự nghiệp lớn lao và bền vững.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.