có của
Định nghĩa
Nghĩa 1: có của (Tính từ)
Từ chỉ sự giàu có hoặc tương đối khá giả.
- 1."Nhà có của."
- 2."Gia đình anh ấy rất có của, họ sở hữu nhiều bất động sản."
- 3."Cô ấy là người có của và thường xuyên giúp đỡ những người khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "có của"
Lưu ý về tính từ
"có của" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "có của"
có của là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự giàu có hoặc tương đối khá giả. Ví dụ: "Nhà có của."
Từ liên quan
có chí thì nên
Câu nói mang ý nghĩa khuyến khích mọi người cố gắng, nỗ lực để đạt được điều mình mong muốn.
có chăng
Cụm từ được sử dụng để diễn tả một điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể có, thường được dùng để chỉ sự nghi ngờ hay không chắc chắn.
có chửa
(Khẩu ngữ) có thai, mang bầu.
có da có thịt
Chỉ về một người hoặc một vật có vẻ ngoài khỏe mạnh, đầy sức sống, không gầy gò hay ốm yếu.
có dễ
Dễ dàng, không khó khăn
có giá
(Khẩu ngữ) có giá trị, được đánh giá cao hoặc được ưa chuộng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.