bộ vị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộ vị (Danh từ)

Vị trí của một bộ phận, thường được sử dụng để chỉ vị trí của các cơ quan trong cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ vị cấu âm."
  • 2."Bộ vị của trái tim nằm ở phía bên trái của cơ thể."
  • 3."Các bộ vị trong y học rất quan trọng cho việc chẩn đoán bệnh."

Lưu ý khi sử dụng "bộ vị"

Lưu ý về danh từ

"bộ vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bộ vị"

bộ vị là danh từ trong tiếng Việt. Vị trí của một bộ phận, thường được sử dụng để chỉ vị trí của các cơ quan trong cơ thể. Ví dụ: "Bộ vị cấu âm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này