bố tời
Định nghĩa
Nghĩa 1: bố tời (Danh từ)
Vải dày được dệt từ sợi đay thô, thường được sử dụng để làm bao tải.
- 1."Người nông dân chất đủ gạo vào bao bố tời để đem ra chợ."
- 2."Bố tời rất bền, thích hợp để đựng hàng hóa nặng."
Lưu ý khi sử dụng "bố tời"
Lưu ý về danh từ
"bố tời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bố tời"
bố tời là danh từ trong tiếng Việt. Vải dày được dệt từ sợi đay thô, thường được sử dụng để làm bao tải. Ví dụ: "Người nông dân chất đủ gạo vào bao bố tời để đem ra chợ."
Từ liên quan
bố phòng
Hành động bố trí lực lượng để đảm bảo phòng thủ.
bố thí
Hành động cho đi một cách tự nguyện nhằm giúp đỡ người khác.
bố trí
Sắp xếp theo một trật tự nhất định nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể.
bốc
Bình có vòi ở đáy, thường dùng để thụt rửa đường ruột.
bốc bải
Hành động lấy thức ăn một cách tự nhiên mà không cần đến dụng cụ ăn.
bốc dỡ
Hành động bốc và dỡ hàng hóa để chuyển ra khỏi một địa điểm nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.