bối cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bối cảnh (Danh từ)

Tình huống hoặc hoàn cảnh mà một sự kiện diễn ra, thường có ảnh hưởng đến việc hiểu biết hoặc đánh giá của người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bối cảnh hiện tại, chúng ta cần phải thay đổi chiến lược làm việc."
  • 2."Bối cảnh văn hóa giúp tôi hiểu rõ hơn về hành vi của người dân ở đây."
  • 3."Cần xem xét bối cảnh lịch sử để đánh giá đúng ý nghĩa của các sự kiện này."

Lưu ý khi sử dụng "bối cảnh"

Lưu ý về danh từ

"bối cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bối cảnh"

bối cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống hoặc hoàn cảnh mà một sự kiện diễn ra, thường có ảnh hưởng đến việc hiểu biết hoặc đánh giá của người khác. Ví dụ: "Trong bối cảnh hiện tại, chúng ta cần phải thay đổi chiến lược làm việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này