bộ máy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộ máy (Danh từ)

Hệ thống các bộ phận và cơ cấu hoạt động liên kết với nhau để thực hiện một chức năng nhất định, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức, chính phủ hoặc công việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ máy chính phủ cần phải hoạt động hiệu quả hơn để phục vụ người dân."
  • 2."Công ty đang cải tổ bộ máy để tăng cường hiệu suất làm việc."
  • 3."Bộ máy xử lý tin tức của đài phát thanh luôn cập nhật thông tin mới nhất."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bộ máy (Danh từ)

Tập hợp các thiết bị hoặc công cụ phối hợp lại với nhau để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ máy này rất phức tạp nhưng lại rất hiệu quả trong việc sản xuất hàng hóa."
  • 2."Khi sửa chữa bộ máy, bạn cần phải cẩn thận không làm hỏng các bộ phận bên trong."
  • 3."Nhà máy đầu tư nhiều vào bộ máy hiện đại để nâng cao năng suất lao động."

Lưu ý khi sử dụng "bộ máy"

Lưu ý về danh từ

"bộ máy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bộ máy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bộ máy"

bộ máy là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống các bộ phận và cơ cấu hoạt động liên kết với nhau để thực hiện một chức năng nhất định, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức, chính phủ hoặc công việc. Ví dụ: "Bộ máy chính phủ cần phải hoạt động hiệu quả hơn để phục vụ người dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này