bộ trưởng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bộ trưởng (Danh từ)
Người đứng đầu và lãnh đạo một bộ trong chính phủ.
- 1."Bộ trưởng Bộ Ngoại giao"
- 2."Ngài Bộ trưởng"
- 3."Bộ trưởng Bộ Y tế vừa có buổi họp báo."
- 4."Trong chính phủ, bộ trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các chính sách."
Lưu ý khi sử dụng "bộ trưởng"
Lưu ý về danh từ
"bộ trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bộ trưởng"
bộ trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu và lãnh đạo một bộ trong chính phủ. Ví dụ: "Bộ trưởng Bộ Ngoại giao"
Từ liên quan
bộ não
Khối óc hoàn chỉnh nằm trong hộp sọ, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức và điều khiển cơ thể.
bộ phận
Phần cấu thành một chỉnh thể.
bộ sậu
(Khẩu ngữ) tất cả những người và bộ phận tạo thành một tổ chức, cơ quan nào đó.
bộ tư lệnh
Cơ quan chỉ huy quân sự có tầm ảnh hưởng cấp liên binh đoàn và các cấp tương đương.
bộ tướng
(Khẩu ngữ) ngoại hình hoặc tướng mạo của một người.
bộ tịch
Bộ điệu hoặc phong thái, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.