bờ quai
Định nghĩa
Nghĩa 1: bờ quai (Danh từ)
Bờ phụ dùng để ngăn nước, thường nằm ở phía cao và nối liền quanh một bờ lớn.
- 1."Đắp bờ quai giữ nước."
- 2."Bờ quai giúp kiểm soát mực nước trong ruộng."
Lưu ý khi sử dụng "bờ quai"
Lưu ý về danh từ
"bờ quai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bờ quai"
bờ quai là danh từ trong tiếng Việt. Bờ phụ dùng để ngăn nước, thường nằm ở phía cao và nối liền quanh một bờ lớn. Ví dụ: "Đắp bờ quai giữ nước."
Từ liên quan
bờ lu
Áo choàng được mặc bên ngoài nhằm giữ gìn vệ sinh khi làm việc, thường thấy trong các bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm.
bờ lu dông
Áo khoác kiểu Âu, dài đến hông, thường có thắt lưng, tay dài, cổ bẻ hoặc cổ đứng.
bờ mẫu
Bờ đất lớn dùng để ngăn cách giữa phần ruộng với mương, máng, và các khu vực khác.
bờ rào
(Khẩu ngữ) hàng rào bao quanh sân hoặc vườn.
bờ thửa
Bờ bao quanh một thửa ruộng nhằm giữ hoặc tháo nước.
bờ vùng
Bờ bao quanh một cánh đồng lớn, thường là đồng trũng, để giữ nước hoặc thoát nước khi cần thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.