bổ ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bổ ngữ (Danh từ)

Thành phần cú pháp dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong câu 'Cô ấy là sinh viên giỏi', 'giỏi' là bổ ngữ cho tính từ."
  • 2."Trong câu 'Chúng ta sẽ đến sớm', 'sớm' là bổ ngữ cho động từ."
  • 3."Chúng ta cần chú ý đến việc sử dụng bổ ngữ trong câu."

Lưu ý khi sử dụng "bổ ngữ"

Lưu ý về danh từ

"bổ ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bổ ngữ"

bổ ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Thành phần cú pháp dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Ví dụ: "Trong câu 'Cô ấy là sinh viên giỏi', 'giỏi' là bổ ngữ cho tính từ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này