bỏ xó
Định nghĩa
Nghĩa 1: bỏ xó (Động từ)
Vô dụng, không còn giá trị, đáng vứt đi.
- 1."Của bỏ xó."
- 2."Đồ bỏ xó."
- 3."Chiếc xe này đã hỏng, chỉ là tài sản bỏ xó."
- 4."Những tài liệu cũ không còn tác dụng nữa, nên chúng ta xem xét bỏ xó."
Lưu ý khi sử dụng "bỏ xó"
Lưu ý về động từ
"bỏ xó" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bỏ xó"
bỏ xó là động từ trong tiếng Việt. Vô dụng, không còn giá trị, đáng vứt đi. Ví dụ: "Của bỏ xó."
Từ liên quan
bỏ túi
Từ dùng để chỉ những vật có kích thước nhỏ, tiện lợi để cho vào túi mang theo.
bỏ vật bỏ vạ
Hành động từ bỏ, không còn giữ hoặc không muốn nhận trách nhiệm về một vật gì đó.
bỏ xác
Diễn tả hành động ra đi hay từ bỏ cơ thể, thường dùng trong bối cảnh nói về sự không quan tâm đến những gì đã qua.
bỏ xừ
Chỉ sự thái quá, cảm giác không hài lòng hoặc không chấp nhận điều gì đó.
bỏ đời
Cách nói thông tục tương tự như 'bỏ mẹ', diễn tả tâm trạng cực kỳ hài hước hoặc ngạc nhiên.
bỏm bẻm
Từ gợi tả kiểu (người già) nhai chậm rãi, thong thả, và miệng không mở rộng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.