bọ trĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bọ trĩ (Danh từ)
Con bọ nhỏ màu nâu hoặc đen, có đầu vuông, cánh phủ lông tua dài; thường gây hại cho lá non và hoa.
- 1."Bọ trĩ thường xuất hiện trên cây rau, làm hư hại nhiều lá."
- 2."Chúng ta cần kiểm tra cây trồng thường xuyên để phát hiện bọ trĩ kịp thời."
Lưu ý khi sử dụng "bọ trĩ"
Lưu ý về danh từ
"bọ trĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bọ trĩ"
bọ trĩ là danh từ trong tiếng Việt. Con bọ nhỏ màu nâu hoặc đen, có đầu vuông, cánh phủ lông tua dài; thường gây hại cho lá non và hoa. Ví dụ: "Bọ trĩ thường xuất hiện trên cây rau, làm hư hại nhiều lá."
Từ liên quan
bọ quýt
Loại bọ cánh cứng có màu xanh lục như cánh cam, cánh dài và thuôn, thường ăn lá cây.
bọ rùa
Loài bọ có cánh cứng, với hình dạng và kích thước giống như mai rùa.
bọ rầy
Rệp cây, là một nhóm côn trùng thuộc họ rệp, có nhiều loài khác nhau và thường gây hại cho cây trồng.
bọ vừng
(Phương ngữ) Chỉ loài bọ dừa, thường được biết đến với hình dáng và màu sắc đặc trưng.
bọ xít
Loại bọ cánh nửa có thân hình năm góc, vòi để châm hút nhựa cây và thường tiết ra chất có mùi hôi.
bọ đa
Một loại côn trùng thuộc chi bọ cánh cứng, nổi bật bởi hình dáng lớn và màu sắc sặc sỡ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.