bọ trĩ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bọ trĩ (Danh từ)

Con bọ nhỏ màu nâu hoặc đen, có đầu vuông, cánh phủ lông tua dài; thường gây hại cho lá non và hoa.

Ví dụ (2)
  • 1."Bọ trĩ thường xuất hiện trên cây rau, làm hư hại nhiều lá."
  • 2."Chúng ta cần kiểm tra cây trồng thường xuyên để phát hiện bọ trĩ kịp thời."

Lưu ý khi sử dụng "bọ trĩ"

Lưu ý về danh từ

"bọ trĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bọ trĩ"

bọ trĩ là danh từ trong tiếng Việt. Con bọ nhỏ màu nâu hoặc đen, có đầu vuông, cánh phủ lông tua dài; thường gây hại cho lá non và hoa. Ví dụ: "Bọ trĩ thường xuất hiện trên cây rau, làm hư hại nhiều lá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này