bộ nhớ sơ cấp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộ nhớ sơ cấp (Danh từ)

Bộ phận lưu trữ dữ liệu trong máy tính có tốc độ truy cập cao, thường được sử dụng để lưu trữ tạm thời thông tin cho các tác vụ đang diễn ra.

Ví dụ (2)
  • 1."Bộ nhớ sơ cấp của máy tính giúp tăng tốc độ xử lý thông tin."
  • 2."Khi sử dụng nhiều ứng dụng cùng lúc, dung lượng bộ nhớ sơ cấp sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của máy."

Lưu ý khi sử dụng "bộ nhớ sơ cấp"

Lưu ý về danh từ

"bộ nhớ sơ cấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bộ nhớ sơ cấp"

bộ nhớ sơ cấp là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận lưu trữ dữ liệu trong máy tính có tốc độ truy cập cao, thường được sử dụng để lưu trữ tạm thời thông tin cho các tác vụ đang diễn ra. Ví dụ: "Bộ nhớ sơ cấp của máy tính giúp tăng tốc độ xử lý thông tin."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này