bò sát
Định nghĩa
Nghĩa 1: bò sát (Danh từ)
Lớp động vật có xương sống, thở bằng phổi, di chuyển chủ yếu bằng cách bò sát trên mặt đất, bao gồm rùa, thằn lằn, rắn, cá sấu, v.v.
- 1."Rắn và thằn lằn là những ví dụ điển hình của bò sát."
- 2."Bò sát thường được tìm thấy ở những nơi có khí hậu ấm áp."
Lưu ý khi sử dụng "bò sát"
Lưu ý về danh từ
"bò sát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bò sát"
bò sát là danh từ trong tiếng Việt. Lớp động vật có xương sống, thở bằng phổi, di chuyển chủ yếu bằng cách bò sát trên mặt đất, bao gồm rùa, thằn lằn, rắn, cá sấu, v.v. Ví dụ: "Rắn và thằn lằn là những ví dụ điển hình của bò sát."
Từ liên quan
bò hóc
Mắm được làm từ cá, dùng để ươn, là một món ăn truyền thống của người Khơ Me.
bò lê bò càng
(Thông tục) hành động bò hoặc lết để di chuyển, không thể đứng dậy, thường do đau đớn hoặc say xỉn.
bò lê bò la
Diễn tả hành động của trẻ em thiếu người chăm sóc, thường bò lê la dưới đất.
bò tót
Là loài bò rừng lớn, khỏe mạnh, có lông màu nâu đen, thường sống thành bầy đàn.
bò u
Bò có u ở lưng, gần chỗ vai, thường thấy ở một số giống bò.
bòn
Hành động lấy dần từng ít một của người khác, thường bằng những cách khéo léo hoặc tinh vi, mang hàm ý chê bai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.