bó trát
Định nghĩa
Nghĩa 1: bó trát (Động từ)
Hành động dùng sơn và các chất liệu khác để tạo ra một bề mặt phẳng, mịn màng phục vụ cho việc vẽ sơn mài.
- 1."Người nghệ sĩ đã bó trát bề mặt gỗ trước khi bắt đầu vẽ."
- 2."Để có tác phẩm đẹp, cần bó trát kỹ lưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "bó trát"
Lưu ý về động từ
"bó trát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bó trát"
bó trát là động từ trong tiếng Việt. Hành động dùng sơn và các chất liệu khác để tạo ra một bề mặt phẳng, mịn màng phục vụ cho việc vẽ sơn mài. Ví dụ: "Người nghệ sĩ đã bó trát bề mặt gỗ trước khi bắt đầu vẽ."
Từ liên quan
bó rọ
(Khẩu ngữ) bị ép chặt đến mức không thể tự do di chuyển, giống như bị nhốt trong rọ.
bó tay
Chịu bất lực, không thể làm gì được.
bó tay chịu chết
Biểu thị trạng thái không còn khả năng giải quyết vấn đề hoặc không biết phải làm gì tiếp theo, thường dùng khi gặp tình huống khó khăn.
bó tròn
Hạn chế hoặc thu hẹp trong một phạm vi nhất định.
bóc
Lấy ra một lớp vỏ bên ngoài để tiếp cận phần bên trong.
bóc lột
(Khẩu ngữ) Khiến người khác phải chịu thiệt thòi, ăn lợi nhuận quá mức hoặc lợi dụng họ một cách thái quá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.