bồi bàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bồi bàn (Danh từ)

Người làm thuê chuyên phục vụ khách tại bàn ăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Gọi bồi bàn để thanh toán hóa đơn."
  • 2."Làm bồi bàn cho một nhà hàng nổi tiếng."
  • 3."Bồi bàn cần phải nhanh nhẹn và lịch sự với khách hàng."

Lưu ý khi sử dụng "bồi bàn"

Lưu ý về danh từ

"bồi bàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bồi bàn"

bồi bàn là danh từ trong tiếng Việt. Người làm thuê chuyên phục vụ khách tại bàn ăn. Ví dụ: "Gọi bồi bàn để thanh toán hóa đơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này