bộ tộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộ tộc (Danh từ)

Hình thái cộng đồng của một tộc người được hình thành trong giai đoạn cuối của chế độ bộ lạc nguyên thủy, phát triển trong thời kỳ chiếm hữu nô lệ và phong kiến sơ kỳ, với vùng cư trú, trạng thái kinh tế, văn hóa và tên gọi riêng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ tộc da đỏ ở châu Mỹ."
  • 2."Bộ tộc Mông ở vùng núi phía Bắc."
  • 3."Nhiều bộ tộc có phong tục tập quán độc đáo riêng."

Lưu ý khi sử dụng "bộ tộc"

Lưu ý về danh từ

"bộ tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bộ tộc"

bộ tộc là danh từ trong tiếng Việt. Hình thái cộng đồng của một tộc người được hình thành trong giai đoạn cuối của chế độ bộ lạc nguyên thủy, phát triển trong thời kỳ chiếm hữu nô lệ và phong kiến sơ kỳ, với vùng cư trú, trạng thái kinh tế, văn hóa và tên gọi riêng. Ví dụ: "Bộ tộc da đỏ ở châu Mỹ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này