bồ tát

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bồ tát (Danh từ)

Một vị thần trong Phật giáo, người đã đạt được giác ngộ nhưng vẫn ở lại trần gian để giúp đỡ người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi năm, gia đình tôi đều đi chùa cầu nguyện cho các bồ tát phù hộ cho sức khỏe."
  • 2."Tôi rất ngưỡng mộ những bồ tát trong tâm linh, vì họ hy sinh bản thân để cứu giúp người khác."
  • 3."Trong nhiều tranh ảnh, bồ tát thường được thể hiện với nhiều cánh tay để biểu thị cho sự trợ giúp."

Lưu ý khi sử dụng "bồ tát"

Lưu ý về danh từ

"bồ tát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bồ tát"

bồ tát là danh từ trong tiếng Việt. Một vị thần trong Phật giáo, người đã đạt được giác ngộ nhưng vẫn ở lại trần gian để giúp đỡ người khác. Ví dụ: "Mỗi năm, gia đình tôi đều đi chùa cầu nguyện cho các bồ tát phù hộ cho sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này