bọ quít

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bọ quít (Danh từ)

Một loại côn trùng nhỏ, có màu sắc sặc sỡ, thường thấy trong tự nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Bọ quít thường xuất hiện nhiều vào mùa hè."
  • 2."Trẻ em thích nhìn những con bọ quít bay lượn xung quanh."
  • 3."Khi đi dạo trong công viên, tôi bắt gặp một bọ quít rất đặc biệt."

Lưu ý khi sử dụng "bọ quít"

Lưu ý về danh từ

"bọ quít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bọ quít"

bọ quít là danh từ trong tiếng Việt. Một loại côn trùng nhỏ, có màu sắc sặc sỡ, thường thấy trong tự nhiên. Ví dụ: "Bọ quít thường xuất hiện nhiều vào mùa hè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này