bó tay chịu chết

Động từThán từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bó tay chịu chết (Động từ)

Biểu thị trạng thái không còn khả năng giải quyết vấn đề hoặc không biết phải làm gì tiếp theo, thường dùng khi gặp tình huống khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã thử nhiều cách nhưng vẫn không tìm ra giải pháp, bó tay chịu chết thôi."
  • 2."Khi thấy bài kiểm tra quá khó, tôi chỉ biết bó tay chịu chết."
  • 3."Chị ấy đã nghiên cứu cả tháng nhưng vẫn không hiểu, nên chỉ biết bó tay chịu chết."
2
Thán từ

Nghĩa 2: bó tay chịu chết (Thán từ)

Dùng để biểu đạt sự thất vọng hoặc bất lực trong một tình huống nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Ôi, bó tay chịu chết khi nhìn thấy bài tập về nhà nặng nề này!"
  • 2."Thấy đội mình thua, anh ấy chỉ biết thốt lên: 'Bó tay chịu chết!'"
  • 3."Bó tay chịu chết, sao mà khó đến vậy chứ!"

Lưu ý khi sử dụng "bó tay chịu chết"

Lưu ý về động từ

"bó tay chịu chết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bó tay chịu chết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bó tay chịu chết"

bó tay chịu chết là động từ, thán từ trong tiếng Việt. Biểu thị trạng thái không còn khả năng giải quyết vấn đề hoặc không biết phải làm gì tiếp theo, thường dùng khi gặp tình huống khó khăn. Ví dụ: "Tôi đã thử nhiều cách nhưng vẫn không tìm ra giải pháp, bó tay chịu chết thôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này