bố phòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bố phòng (Động từ)
Hành động bố trí lực lượng để đảm bảo phòng thủ.
- 1."Bố phòng cẩn mật."
- 2."Quân đội đã bố phòng những khu vực trọng yếu."
- 3."Chúng ta cần bố phòng cho các tuyến đường ra vào."
Lưu ý khi sử dụng "bố phòng"
Lưu ý về động từ
"bố phòng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bố phòng"
bố phòng là động từ trong tiếng Việt. Hành động bố trí lực lượng để đảm bảo phòng thủ. Ví dụ: "Bố phòng cẩn mật."
Từ liên quan
bố lếu
Từ (khẩu ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'bố láo', thường chỉ sự vô lý hoặc không thật.
bố lếu bố láo
(Thông tục) có nghĩa giống như 'bố láo, bố lếu', chỉ một cách nói vô căn cứ hoặc không nghiêm túc.
bố mẹ
Từ dùng để chỉ cha mẹ, những người nuôi dưỡng và chăm sóc con cái.
bố thí
Hành động cho đi một cách tự nguyện nhằm giúp đỡ người khác.
bố trí
Sắp xếp theo một trật tự nhất định nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể.
bố tời
Vải dày được dệt từ sợi đay thô, thường được sử dụng để làm bao tải.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.