nhập tịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhập tịch (Động từ)
Tham gia vào và trở thành công dân của một khu vực hoặc quốc gia khác.
- 1."Làm thủ tục nhập tịch."
- 2."Đến nhập tịch làm dân xứ này."
- 3."Anh ấy đã đăng ký nhập tịch sau nhiều năm sinh sống ở đây."
Lưu ý khi sử dụng "nhập tịch"
Lưu ý về động từ
"nhập tịch" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhập tịch"
nhập tịch là động từ trong tiếng Việt. Tham gia vào và trở thành công dân của một khu vực hoặc quốc gia khác. Ví dụ: "Làm thủ tục nhập tịch."
Từ liên quan
nhập tràng
(ma quỷ) nhập vào xác người chết, khiến xác đó có thể đi lại, nói năng như người sống, theo tục lệ mê tín.
nhập trường
Vào trường, tập trung tại trường để bắt đầu một khóa học.
nhập tâm
Ghi nhớ một cách sâu sắc, như khắc sâu trong tâm trí.
nhập vai
Hành động đóng vai hoặc làm theo phong cách của một nhân vật nào đó.
nhập viện
Vào bệnh viện để điều trị bệnh; khác với xuất viện.
nhập đề
Mở đầu một vấn đề, bài viết hay tác phẩm trước khi đi vào phần chính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.