nhập nhoè

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nhập nhoè (Động từ)

Hành động làm cho một vật trở nên mờ hoặc không rõ ràng, thường là do sự pha trộn hoặc chịu tác động nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn làm rơi nước lên sách, giờ chữ bị nhập nhoè hết rồi."
  • 2."Khi trời mưa, hình ảnh bên ngoài qua kính xe cũng trở nên nhập nhoè."
  • 3."Tôi không nhìn rõ được hình ảnh trên màn hình vì nó bị nhập nhoè."
2
Tính từ

Nghĩa 2: nhập nhoè (Tính từ)

Có nghĩa là không rõ ràng, dễ nhầm lẫn hoặc khó nhận biết.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức tranh này có màu sắc nhập nhoè, làm tôi cảm thấy khó hiểu."
  • 2."Ánh sáng nhập nhoè khiến tôi không thể nhận diện được ai đứng ở xa."
  • 3."Tình huống trong cuộc họp trở nên nhập nhoè khi mọi người nói cùng lúc."

Lưu ý khi sử dụng "nhập nhoè"

Lưu ý về động từ

"nhập nhoè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"nhập nhoè" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "nhập nhoè" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhập nhoè"

nhập nhoè là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho một vật trở nên mờ hoặc không rõ ràng, thường là do sự pha trộn hoặc chịu tác động nào đó. Ví dụ: "Bạn làm rơi nước lên sách, giờ chữ bị nhập nhoè hết rồi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này