nhật thực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhật thực (Danh từ)

Hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trời bị Mặt Trăng che khuất hoàn toàn hoặc một phần.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay là ngày nhật thực, mọi người đang chờ đợi để xem hiện tượng kỳ diệu này."
  • 2."Khi xảy ra nhật thực, bầu trời sẽ trở nên tối sầm một chút dù là ban ngày."
  • 3."Chúng tôi đã chuẩn bị kính chuyên dụng để quan sát nhật thực an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "nhật thực"

Lưu ý về danh từ

"nhật thực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhật thực"

nhật thực là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trời bị Mặt Trăng che khuất hoàn toàn hoặc một phần. Ví dụ: "Hôm nay là ngày nhật thực, mọi người đang chờ đợi để xem hiện tượng kỳ diệu này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này