nhau

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhau (Danh từ)

Bộ phận đặc biệt trong dạ con, có chức năng trao đổi chất dinh dưỡng giữa cơ thể mẹ và thai nhi.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuống nhau."
  • 2."Nơi chôn nhau cắt rốn."
  • 3."Nhau thai quan trọng cho sự phát triển của em bé."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhau (Danh từ)

Từ chỉ mối quan hệ liên kết và hợp tác giữa nhiều bên trong một hoạt động.

Ví dụ (3)
  • 1."Xúm nhau lại mà làm."
  • 2."Cùng nhau bàn bạc, trao đổi."
  • 3."Chúng ta hãy cùng nhau thực hiện kế hoạch này."

Lưu ý khi sử dụng "nhau"

Lưu ý về danh từ

"nhau" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhau" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhau"

nhau là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận đặc biệt trong dạ con, có chức năng trao đổi chất dinh dưỡng giữa cơ thể mẹ và thai nhi. Ví dụ: "Cuống nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này