nhảy cóc
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhảy cóc (Động từ)
(Khẩu ngữ) Chỉ hành động làm việc gì đó mà nhảy từ phần này sang phần khác, bỏ qua những phần ở giữa.
- 1."Học nhảy cóc, hai năm ba lớp."
- 2."Tôi nhảy cóc qua vài chương trong sách để kịp ôn thi."
- 3."Cô ấy nhảy cóc từ lớp 10 lên lớp 12 ngay trong năm học."
Lưu ý khi sử dụng "nhảy cóc"
Lưu ý về động từ
"nhảy cóc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhảy cóc"
nhảy cóc là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Chỉ hành động làm việc gì đó mà nhảy từ phần này sang phần khác, bỏ qua những phần ở giữa. Ví dụ: "Học nhảy cóc, hai năm ba lớp."
Từ liên quan
nhảy chân sáo
Di chuyển bằng cách nhảy, thường là với một tâm trạng vui vẻ và phấn khởi.
nhảy cà tưng
Một cách nhanh nhẹn và vui tươi để nhảy múa, thường liên quan đến sự hăng hái, phấn khởi.
nhảy cà tửng
Cách diễn đạt trong phương ngữ chỉ hành động nhảy hoặc lò cò một cách vui vẻ, không nghiêm túc.
nhảy cầu
Hành động nhảy từ cầu xuống nước, thường để vui chơi hoặc thể hiện sự mạo hiểm.
nhảy cẫng
Hành động nhảy lên cao thể hiện sự vui mừng, phấn khởi.
nhảy cỡn
(Khẩu ngữ) có nghĩa là nhảy lên một cách phấn khích hoặc vui vẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.