nhảy nhót
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhảy nhót (Động từ)
Hành động nhảy múa một cách vui vẻ, thoải mái.
- 1."Con chim nhảy nhót trên cành."
- 2."Bọn trẻ nhảy nhót vui vẻ trong sân."
- 3."Cô bé nhảy nhót theo điệu nhạc yêu thích."
Lưu ý khi sử dụng "nhảy nhót"
Lưu ý về động từ
"nhảy nhót" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhảy nhót"
nhảy nhót là động từ trong tiếng Việt. Hành động nhảy múa một cách vui vẻ, thoải mái. Ví dụ: "Con chim nhảy nhót trên cành."
Từ liên quan
nhảy dựng
Hành động nhảy bật lên một cách đột ngột do bị kích thích hoặc tác động mạnh.
nhảy múa
Hành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu, thường là để giải trí hoặc biểu diễn.
nhảy mũi
(Phương ngữ) Nghĩa là hành động hắt hơi.
nhảy sào
Môn điền kinh trong đó vận động viên sử dụng một cây sào để nhảy qua một xà ngang.
nhảy tót
(Khẩu ngữ) nhảy lên chỗ cao bằng một động tác nhanh và gọn gàng.
nhảy vọt
Hành động lên cao đột ngột và rất nhanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.