nhất cử nhất động
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhất cử nhất động (Động từ)
Hành động, cử chỉ hay hành vi nào cũng được chú ý, theo dõi một cách tỉ mỉ.
- 1."Cô ấy luôn theo dõi nhất cử nhất động của bạn trai mình."
- 2."Tôi cảm thấy không thoải mái khi mọi người chú ý đến nhất cử nhất động của mình."
- 3."Bố mẹ luôn giám sát nhất cử nhất động của con cái."
Nghĩa 2: nhất cử nhất động (Danh từ)
Các hành động, cử chỉ được thực hiện, thường được dùng để nhấn mạnh sự chú ý của người khác.
- 1."Những nhất cử nhất động của chính trị gia này luôn được báo chí đưa tin."
- 2."Mọi nhất cử nhất động của người nổi tiếng đều thu hút sự quan tâm của công chúng."
- 3."Trong môi trường làm việc, nhất cử nhất động của nhân viên đều bị quản lý để đánh giá hiệu suất."
Lưu ý khi sử dụng "nhất cử nhất động"
Lưu ý về động từ
"nhất cử nhất động" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"nhất cử nhất động" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nhất cử nhất động" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhất cử nhất động"
nhất cử nhất động là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động, cử chỉ hay hành vi nào cũng được chú ý, theo dõi một cách tỉ mỉ. Ví dụ: "Cô ấy luôn theo dõi nhất cử nhất động của bạn trai mình."
Từ liên quan
nhất
(Khẩu ngữ) cách nói chỉ một đơn vị.
nhất bản vạn lợi
Câu nói hay thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự thành công lớn hoặc đạt được nhiều lợi ích từ một nỗ lực nào đó.
nhất cử lưỡng tiện
Cách làm mà có thể đạt được hai mục tiêu cùng một lúc, thường được hiểu là 'một công đôi việc'.
nhất hô bá ứng
Chỉ sự đồng lòng, nhất trí và nhanh chóng đáp ứng với một yêu cầu hoặc lệnh của ai đó.
nhất hạng
(Khẩu ngữ) thuộc về cấp độ số một, tốt nhất.
nhất loạt
Từ dùng để diễn tả hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.