nhất hạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhất hạng (Tính từ)
(Khẩu ngữ) thuộc về cấp độ số một, tốt nhất.
- 1."Chè này là nhất hạng."
- 2."Loại ruộng nhất hạng cho vụ mùa như mong đợi."
- 3."Đội bóng này xứng đáng là nhất hạng trong giải đấu."
Lưu ý khi sử dụng "nhất hạng"
Lưu ý về tính từ
"nhất hạng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhất hạng"
nhất hạng là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) thuộc về cấp độ số một, tốt nhất. Ví dụ: "Chè này là nhất hạng."
Từ liên quan
nhất cử lưỡng tiện
Cách làm mà có thể đạt được hai mục tiêu cùng một lúc, thường được hiểu là 'một công đôi việc'.
nhất cử nhất động
Hành động, cử chỉ hay hành vi nào cũng được chú ý, theo dõi một cách tỉ mỉ.
nhất hô bá ứng
Chỉ sự đồng lòng, nhất trí và nhanh chóng đáp ứng với một yêu cầu hoặc lệnh của ai đó.
nhất loạt
Từ dùng để diễn tả hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc.
nhất là
Dùng để chỉ ra điều đáng chú ý hoặc quan trọng nhất trong một nhóm, danh sách hoặc khi liệt kê.
nhất mực
Một cách kiên quyết, không thay đổi, hoàn toàn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.