nhẩy ổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhẩy ổ (Động từ)
Động từ dùng trong phương ngữ, chỉ hành động nhảy vào ổ, thường để chỉ việc vào nơi trú ẩn hoặc tổ ấm.
- 1."Khi trời mưa lớn, chim thường nhẩy ổ để tìm nơi trú ẩn."
- 2."Gà mẹ dẫn con nhẩy ổ khi thấy có nguy hiểm."
Lưu ý khi sử dụng "nhẩy ổ"
Lưu ý về động từ
"nhẩy ổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhẩy ổ"
nhẩy ổ là động từ trong tiếng Việt. Động từ dùng trong phương ngữ, chỉ hành động nhảy vào ổ, thường để chỉ việc vào nơi trú ẩn hoặc tổ ấm. Ví dụ: "Khi trời mưa lớn, chim thường nhẩy ổ để tìm nơi trú ẩn."
Từ liên quan
nhẩy xa
(Phương ngữ) Có thể hiểu là một loại hoạt động thể thao hoặc trò chơi truyền thống liên quan đến việc nhảy qua một khoảng cách nhất định.
nhẩy xổ
(Phương ngữ) Diễn tả hành động nhảy ra hoặc nhảy mạnh, thường mang ý nghĩa đột ngột.
nhẩy đầm
Hành động khiêu vũ theo điệu nhạc, thường là vui tươi và lôi cuốn.
nhẫn
Vòng nhỏ, thường được làm bằng vàng hoặc bạc, được đeo trên ngón tay như một loại trang sức.
nhẫn cưới
Nhẫn của nam và nữ trao cho nhau trong lễ cưới.
nhẫn nhịn
Chịu đựng, không bộc lộ cảm xúc hay phản ứng khi gặp khó khăn hoặc chịu đựng sự khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.