nhẹ thênh
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhẹ thênh (Tính từ)
Có nghĩa giống như 'nhẹ tênh', chỉ trạng thái cực kỳ nhẹ nhàng.
- 1."Như một chiếc lá bay, vật này thật nhẹ thênh."
- 2."Cảm giác khi bước trên mây thật nhẹ thênh."
Lưu ý khi sử dụng "nhẹ thênh"
Lưu ý về tính từ
"nhẹ thênh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhẹ thênh"
nhẹ thênh là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa giống như 'nhẹ tênh', chỉ trạng thái cực kỳ nhẹ nhàng. Ví dụ: "Như một chiếc lá bay, vật này thật nhẹ thênh."
Từ liên quan
nhẹ nhõm
Cảm giác thanh thản, khoan khoái, không còn bị vướng bận hay đè nặng.
nhẹ nợ
(Khẩu ngữ) Trạng thái cảm thấy nhẹ nhàng, thoải mái trong lòng, như thể vừa giải tỏa được một món nợ hoặc gánh nặng.
nhẹ tay
Từ dùng để chỉ sự nương nhẹ trong cách đối xử hoặc trong việc trừng phạt.
nhẹ tênh
Nhẹ đến mức cảm giác như không có gì.
nhẹm
(Khẩu ngữ) rất kín kẽ, không để lộ ra ngoài.
nhẽ
Từ địa phương hoặc khẩu ngữ, thường mang ý nghĩa chỉ một điều gì nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.