nhảy vọt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhảy vọt (Động từ)
Hành động lên cao đột ngột và rất nhanh.
- 1."Giá cả nhảy vọt trong thời gian ngắn."
- 2."Mức tăng trưởng nhảy vọt khiến nhiều người bất ngờ."
- 3."Sản lượng sản xuất nhảy vọt sau khi áp dụng công nghệ mới."
Lưu ý khi sử dụng "nhảy vọt"
Lưu ý về động từ
"nhảy vọt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhảy vọt"
nhảy vọt là động từ trong tiếng Việt. Hành động lên cao đột ngột và rất nhanh. Ví dụ: "Giá cả nhảy vọt trong thời gian ngắn."
Từ liên quan
nhảy nhót
Hành động nhảy múa một cách vui vẻ, thoải mái.
nhảy sào
Môn điền kinh trong đó vận động viên sử dụng một cây sào để nhảy qua một xà ngang.
nhảy tót
(Khẩu ngữ) nhảy lên chỗ cao bằng một động tác nhanh và gọn gàng.
nhảy xa
Môn thể thao điền kinh trong đó người tham gia chạy lấy đà để bật mạnh và nhảy xa.
nhảy xổ
(Khẩu ngữ) hành động nhảy thẳng tới, lao tới một cách đột ngột.
nhảy đầm
Hành động khiêu vũ, thường được thực hiện theo nhạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.