nhầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhầu (Tính từ)
Từ dùng để miêu tả một trạng thái hoặc đặc điểm nào đó (phương ngữ).
- 1."Nhà em có nhầu nhưng vẫn đẹp."
- 2."Chiếc áo này đã bị nhầu sau khi giặt."
Nghĩa 2: nhầu (Tính từ)
Chỉ sự rối loạn hoặc không gọn gàng (phương ngữ).
- 1."Giấy má vứt nhầu ra nhà."
- 2."Căn phòng này nhìn nhầu quá, cần dọn dẹp lại."
Lưu ý khi sử dụng "nhầu"
Lưu ý về tính từ
"nhầu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "nhầu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhầu"
nhầu là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để miêu tả một trạng thái hoặc đặc điểm nào đó (phương ngữ). Ví dụ: "Nhà em có nhầu nhưng vẫn đẹp."
Từ liên quan
nhầm lẫn
Làm sai lầm trong việc phân biệt giữa hai hoặc nhiều vật, người, hay khái niệm.
nhầm nhỡ
Chỉ hành động làm sai, không cố ý, thường là do sự bất cẩn hoặc không chú ý.
nhần nhận
Có vị hơi đắng.
nhầu nhĩ
Mặt có nhiều nếp nhăn, thể hiện dấu hiệu lão hóa hoặc sự mệt mỏi.
nhầu nát
(Phương ngữ) Mô tả một trạng thái hoặc tình huống bị vỡ vụn, nát bét, thường dùng để chỉ những đồ vật không còn nguyên vẹn.
nhầy
Từ diễn tả sự nhờn và hơi dính, thường gây cảm giác khó chịu hoặc bẩn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.