nháy nháy
Định nghĩa
Nghĩa 1: nháy nháy (Động từ)
Hành động gặp nhau, thỉnh thoảng hay lặp lại một cách nhanh chóng.
- 1."Đèn ở cuối phố nháy nháy, làm tôi thấy hơi khó chịu."
- 2."Cô ấy nháy nháy mắt với tôi khi nói chuyện."
- 3."Những chiếc đèn nháy nháy này thật thu hút sự chú ý."
Nghĩa 2: nháy nháy (Tính từ)
Diễn tả tính chất gợn sóng hoặc nhấp nhô, có thể gây sự chú ý.
- 1."Chiếc xe đạp này có đèn nháy nháy rất đẹp."
- 2."Cảnh vật bên đường thật sống động với ánh sáng nháy nháy từ quảng cáo."
- 3."Cô ấy thích mặc chiếc váy nháy nháy trong những bữa tiệc."
Lưu ý khi sử dụng "nháy nháy"
Lưu ý về động từ
"nháy nháy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"nháy nháy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "nháy nháy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nháy nháy"
nháy nháy là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động gặp nhau, thỉnh thoảng hay lặp lại một cách nhanh chóng. Ví dụ: "Đèn ở cuối phố nháy nháy, làm tôi thấy hơi khó chịu."
Từ liên quan
nháy
(Khẩu ngữ) Ấn và thả nhanh một nút bấm trên chuột máy tính để thực hiện một thao tác.
nháy kép
Từ hiếm xuất hiện, chỉ hành động như nháy đúp.
nháy mắt
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian rất ngắn, như một cái nháy mắt.
nháy đúp
Hành động ấn và thả nhanh hai lần liên tiếp một nút bấm trên chuột máy tính để thực hiện một thao tác cụ thể.
nhâm
(Thường viết hoa) Kí hiệu thứ chín trong thiên can, đứng sau Tân và trước Quý.
nhâm nhi
Từ dùng để chỉ hành động thưởng thức một cách chậm rãi, như nhấm nháp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.